瓜分鼎峙

guā fēn dǐng zhì qua phân đỉnh trĩ

Hán Việt: qua phân đỉnh trĩ · Pinyin: guā fēn dǐng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (phân) + (đỉnh) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻国土分裂,群雄对立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻国土分裂﹐群雄对立。