瓜子仁

qua tử nhân

Hán Việt: qua tử nhân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

瓜子除去硬殼所留下的部分。也稱為「瓜仁」。

Cấu tạo: 瓜 (qua) + 子 (tử) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân hạt dưa
  • Biên soạn 瓜子仁 uāzǐrén n. shelled melon-seeds M:ge/²lì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓜子除去硬殼所留下的部分。也稱為「瓜仁」。

Eng

  • Cihui 瓜子仁 uāzǐrén n. shelled melon-seeds M:ge/²lì
  • Tần suất từ 瓜子仁 uāzǐrén n. shelled melon-seeds M:ge/²lì

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓜子玉 · 瓜子脸 · 瓜子 · 瓜子儿 · 瓜子壳 · 瓜子金