瓜子兒 qua tử nhi Hán Việt: qua tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtqua tử nhiCấu tạo瓜 + 子 + 兒 · qua + tử + nhi nghĩa thành phần: qua + tử + nhi Nghĩa EngCihui 瓜子兒 uāzǐr ►See guāzǐ