瓜拉帽 guā lā mào · qua lạp mạo Hán Việt: qua lạp mạo · Pinyin: guā lā mào Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 拉 (lạp) + 帽 (mạo)Pinyinguā lā màoHán Việtqua lạp mạoCấu tạo瓜 + 拉 + 帽 · qua + lạp + mạo nghĩa thành phần: qua + lạp + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即瓜皮帽。Tân Hoa Tự Điển 1.即瓜皮帽。