瓜牛廬 guā niú lú · qua ngưu lư Hán Việt: qua ngưu lư · Pinyin: guā niú lú Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 牛 (ngưu) + 廬 (lư)Pinyinguā niú lúHán Việtqua ngưu lưCấu tạo瓜 + 牛 + 廬 · qua + ngưu + lư nghĩa thành phần: qua + ngưu + lư