瓜狀體 qua trạng thể Hán Việt: qua trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtqua trạng thểCấu tạo瓜 + 狀 + 體 · qua + trạng + thể nghĩa thành phần: qua + trạng + thể Nghĩa EngCihui legena