瓜皮兒 qua bì nhi Hán Việt: qua bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtqua bì nhiCấu tạo瓜 + 皮 + 兒 · qua + bì + nhi nghĩa thành phần: qua + bì + nhi Nghĩa EngCihui 瓜皮兒 uāpír ►See ¹guāpí