瓜皮帽

guā pí mào qua bì mạo

Hán Việt: qua bì mạo · Pinyin: guā pí mào

Tổng quan

mũ quả dưa của người Trung Quốc giống như vỏ nửa quả dưa hấu

Cấu tạo: (qua) + (bì) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ quả dưa của người Trung Quốc giống như vỏ nửa quả dưa hấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種小帽。用六瓣布料縫合,頂有小結,下綴以簷如筒,因形如半個西瓜皮,故稱為「瓜皮帽」。也稱為「西瓜帽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)像半个西瓜皮形状的旧式便帽,一般用六块黑缎子或绒布连缀制成。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese skullcap resembling the skin of half a watermelon
  • Cihui Chinese skullcap resembling the skin of half a watermelon