瓜皮艇

guā pí tǐng qua bì đĩnh

Hán Việt: qua bì đĩnh · Pinyin: guā pí tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (bì) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瓜皮船"。

Eng

  • Cihui 瓜皮艇 uāpítǐng n. small skiff M:¹sōu/²zhī