瓜葛親 qua cát thân Hán Việt: qua cát thân Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 葛 (cát) + 親 (thân)Hán Việtqua cát thânCấu tạo瓜 + 葛 + 親 · qua + cát + thân nghĩa thành phần: qua + cát + thân Nghĩa EngCihui 瓜葛親 uāgéqīn n. distant relatives M:mén