瓜蔓水

guā wàn shuǐ qua mạn thủy

Hán Việt: qua mạn thủy · Pinyin: guā wàn shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (mạn) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农历五月黄河水汛; 泛指农历五月的一般水汛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农历五月黄河水汛。 2.泛指农历五月的一般水汛。