瓢兒菜 piáo ér cài · biều nhi thái Hán Việt: biều nhi thái · Pinyin: piáo ér cài Tổng quan Cấu tạo: 瓢 (biều) + 兒 (nhi) + 菜 (thái)Pinyinpiáo ér càiHán Việtbiều nhi tháiCấu tạo瓢 + 兒 + 菜 · biều + nhi + thái nghĩa thành phần: biều + nhi + thái