瓣膜刀 biện mô đao Hán Việt: biện mô đao Tổng quan Cấu tạo: 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 刀 (đao)Hán Việtbiện mô đaoCấu tạo瓣 + 膜 + 刀 · biện + mô + đao nghĩa thành phần: biện + mô + đao Nghĩa EngCihui valvulotome