瓤口兒

ráng kǒu ér nhương khẩu nhi

Hán Việt: nhương khẩu nhi · Pinyin: ráng kǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜瓤的味道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓜瓤的味道。

Eng

  • Cihui 瓤口兒 ángkǒur n. taste of watermelon