瓤口兒

ráng kǒu ér nhương khẩu nhi

Hán Việt: nhương khẩu nhi · Pinyin: ráng kǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱瓜瓤的味道為「瓤口兒」。如:「這個西瓜瓤口兒真不錯。」

Eng

  • Cihui 瓤口兒 ángkǒur n. taste of watermelon