瓦上霜 wǎ shàng shuāng · ngõa thượng sương Hán Việt: ngõa thượng sương · Pinyin: wǎ shàng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 上 (thượng) + 霜 (sương)Pinyinwǎ shàng shuāngHán Việtngõa thượng sươngCấu tạo瓦 + 上 + 霜 · ngõa + thượng + sương nghĩa thành phần: ngõa + thượng + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋瓦上的冰霜。比喻存在的时间极短。