瓦亭僊 ngõa đình tiên Hán Việt: ngõa đình tiên Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 亭 (đình) + 僊 (tiên)Hán Việtngõa đình tiênCấu tạo瓦 + 亭 + 僊 · ngõa + đình + tiên nghĩa thành phần: ngõa + đình + tiên