瓦伊諾 wǎ yī nuò · ngõa y nặc Hán Việt: ngõa y nặc · Pinyin: wǎ yī nuò Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 伊 (y) + 諾 (nặc)Pinyinwǎ yī nuòHán Việtngõa y nặcCấu tạo瓦 + 伊 + 諾 · ngõa + y + nặc nghĩa thành phần: ngõa + y + nặc