瓦加斯 wǎ jiā sī · ngõa gia tư Hán Việt: ngõa gia tư · Pinyin: wǎ jiā sī Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 加 (gia) + 斯 (tư)Pinyinwǎ jiā sīHán Việtngõa gia tưCấu tạo瓦 + 加 + 斯 · ngõa + gia + tư nghĩa thành phần: ngõa + gia + tư