瓦千時 ngõa thiên thì Hán Việt: ngõa thiên thì Tổng quan kilôoat giờ Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 千 (thiên) + 時 (thì)Hán Việtngõa thiên thìCấu tạo瓦 + 千 + 時 · ngõa + thiên + thì nghĩa thành phần: ngõa + thiên + thì Nghĩa ViệtCihui kilôoat giờ