瓦卡定 ngõa tạp định Hán Việt: ngõa tạp định Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 卡 (tạp) + 定 (định)Hán Việtngõa tạp địnhCấu tạo瓦 + 卡 + 定 · ngõa + tạp + định nghĩa thành phần: ngõa + tạp + định Nghĩa EngCihui vakatidine