瓦合甫 wǎhéfǔ · ngõa hợp phủ Hán Việt: ngõa hợp phủ · Pinyin: wǎhéfǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 合 (hợp) + 甫 (phủ)PinyinwǎhéfǔHán Việtngõa hợp phủCấu tạo瓦 + 合 + 甫 · ngõa + hợp + phủ nghĩa thành phần: ngõa + hợp + phủ Nghĩa EngCihui waqf