瓦同子 ngõa đồng tử Hán Việt: ngõa đồng tử Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 同 (đồng) + 子 (tử)Hán Việtngõa đồng tửCấu tạo瓦 + 同 + 子 · ngõa + đồng + tử nghĩa thành phần: ngõa + đồng + tử