瓦器蚌盤 wǎ qì bàng pán · ngõa khí bạng bàn Hán Việt: ngõa khí bạng bàn · Pinyin: wǎ qì bàng pán Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 器 (khí) + 蚌 (bạng) + 盤 (bàn)Pinyinwǎ qì bàng pánHán Việtngõa khí bạng bànCấu tạo瓦 + 器 + 蚌 + 盤 · ngõa + khí + bạng + bàn nghĩa thành phần: ngõa + khí + bạng + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指粗陋的食器。形容生活俭朴。