瓦地倫 wǎ de lún · ngõa địa luân Hán Việt: ngõa địa luân · Pinyin: wǎ de lún Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 地 (địa) + 倫 (luân)Pinyinwǎ de lúnHán Việtngõa địa luânCấu tạo瓦 + 地 + 倫 · ngõa + địa + luân nghĩa thành phần: ngõa + địa + luân