瓦壟兒

ngõa lũng nhi

Hán Việt: ngõa lũng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (lũng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓦壟兒 ǎlǒngr ►See wǎlǒng