瓦垄子 ngõa lũng tử Hán Việt: ngõa lũng tử Tổng quan sò; con sò。蚶子。 Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 垄 (lũng) + 子 (tử)Hán Việtngõa lũng tửCấu tạo瓦 + 垄 + 子 · ngõa + lũng + tử nghĩa thành phần: ngõa + lũng + tử Nghĩa ViệtCihui sò; con sò。蚶子。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蚶子的別名。參見「蚶子」條。