瓦壟板

ngõa lũng bản

Hán Việt: ngõa lũng bản

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (lũng) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓦壟板 ǎlǒngbǎn n. corrugated sheet metal M:²kuài/¹piàn