瓦尔河 wǎ ěr hé·ngõa nhĩ hà Hán Việt: ngõa nhĩ hà · Pinyin: wǎ ěr hé Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 河 (hà)Pinyinwǎ ěr héHán Việtngõa nhĩ hàCấu tạo瓦 + 爾 + 河 · ngõa + nhĩ + hà nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 VaalĐứcHandedict Vaal (Fluss in Südafrika) Từ liên quan Gần nghĩa瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 瓦尔达克省 · 瓦尔堡 · 瓦尔省