瓦尔省 wǎ ěr shěng·ngõa nhĩ tỉnh Hán Việt: ngõa nhĩ tỉnh · Pinyin: wǎ ěr shěng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)Pinyinwǎ ěr shěngHán Việtngõa nhĩ tỉnhTừ loạidanhCấu tạo瓦 + 爾 + 省 · ngõa + nhĩ + tỉnh nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + tỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 VarĐứcHandedict Var (Departement in Frankreich) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 瓦尔达克省 · 瓦尔堡 · 瓦尔河