瓦當文 ngõa đương văn Hán Việt: ngõa đương văn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 當 (đương) + 文 (văn)Hán Việtngõa đương vănCấu tạo瓦 + 當 + 文 · ngõa + đương + văn nghĩa thành phần: ngõa + đương + văn Nghĩa EngCihui 瓦當文 ǎdāngwén n. inscriptions on eaves-tiles