瓦託品 ngõa thác phẩm Hán Việt: ngõa thác phẩm Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 託 (thác) + 品 (phẩm)Hán Việtngõa thác phẩmCấu tạo瓦 + 託 + 品 · ngõa + thác + phẩm nghĩa thành phần: ngõa + thác + phẩm Nghĩa EngCihui valtropine