瓦斯剋 wǎ sī kè · ngõa tư khắc Hán Việt: ngõa tư khắc · Pinyin: wǎ sī kè Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyinwǎ sī kèHán Việtngõa tư khắcCấu tạo瓦 + 斯 + 剋 · ngõa + tư + khắc nghĩa thành phần: ngõa + tư + khắc