瓦斯彈

ngõa tư đạn

Hán Việt: ngõa tư đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (tư) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓦斯彈 ǎsīdàn n. gas shell/bomb