瓦斯彈

ngõa tư đạn

Hán Việt: ngõa tư đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (tư) + (đạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警用的瓦斯。可分為槍榴彈及手榴彈,作用與瓦斯槍相同,可使人昏迷、咳嗽、打噴嚏或流淚不止

Eng

  • Cihui 瓦斯彈 ǎsīdàn n. gas shell/bomb