瓦斯氣 wǎ sī qì · ngõa tư khí Hán Việt: ngõa tư khí · Pinyin: wǎ sī qì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 斯 (tư) + 氣 (khí)Pinyinwǎ sī qìHán Việtngõa tư khíCấu tạo瓦 + 斯 + 氣 · ngõa + tư + khí nghĩa thành phần: ngõa + tư + khí