瓦斯表 wǎ sī biǎo · ngõa tư biểu Hán Việt: ngõa tư biểu · Pinyin: wǎ sī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 斯 (tư) + 表 (biểu)Pinyinwǎ sī biǎoHán Việtngõa tư biểuCấu tạo瓦 + 斯 + 表 · ngõa + tư + biểu nghĩa thành phần: ngõa + tư + biểu