瓦斯體 ngõa tư thể Hán Việt: ngõa tư thể Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 斯 (tư) + 體 (thể)Hán Việtngõa tư thểCấu tạo瓦 + 斯 + 體 · ngõa + tư + thể nghĩa thành phần: ngõa + tư + thể Nghĩa EngCihui 瓦斯體 ǎsītǐ n. gas