瓦時計 ngõa thì kế Hán Việt: ngõa thì kế Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 時 (thì) + 計 (kế)Hán Việtngõa thì kếCấu tạo瓦 + 時 + 計 · ngõa + thì + kế nghĩa thành phần: ngõa + thì + kế Nghĩa EngCihui 瓦時計 ǎshíjì n. watt-hour meter