瓦板岩 ngõa bản nham Hán Việt: ngõa bản nham Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 板 (bản) + 岩 (nham)Hán Việtngõa bản nhamCấu tạo瓦 + 板 + 岩 · ngõa + bản + nham nghĩa thành phần: ngõa + bản + nham Nghĩa EngCihui 瓦板岩 ǎbǎnyán n. roofing slate M:²kuài