瓦棺篆鼎

wǎ guān zhuàn dǐng ngõa quan triện đỉnh

Hán Việt: ngõa quan triện đỉnh · Pinyin: wǎ guān zhuàn dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (quan) + (triện) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指文物、古董。唐.杜牧〈李賀集序〉:「風檣陣馬,不足為其勇也;瓦棺篆鼎,不足為其古也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦棺:古代用陶土制的葬具;篆鼎:铸有篆文的钟鼎。泛指古董、文物。