瓦楞紙
ngõa lăng chỉ
Hán Việt: ngõa lăng chỉ · Pinyin: wǎ léng zhǐ
Tổng quan
bìa cứng gợn sóng | bìa carton gợn sóng
Nghĩa
Việt
- Cihui bìa cứng gợn sóng | bìa carton gợn sóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呈波浪形的紙板,可與平面紙板合成紙箱,使具彈性。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中间有瓦楞形夹层的复合纸板,多用于包装易碎物品。
Eng
- CC-CEDICT corrugated fiberboard; corrugated cardboard
- Cihui 瓦楞紙 ǎléngzhǐ n. corrugated paper M:¹zhāng