瓦片兒

ngõa phiến nhi

Hán Việt: ngõa phiến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓦片兒 ǎpiànr ►See wǎpiàn