瓦特福 wǎ tè fú · ngõa đặc phúc Hán Việt: ngõa đặc phúc · Pinyin: wǎ tè fú Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 特 (đặc) + 福 (phúc)Pinyinwǎ tè fúHán Việtngõa đặc phúcCấu tạo瓦 + 特 + 福 · ngõa + đặc + phúc nghĩa thành phần: ngõa + đặc + phúc