瓦瑟曼 wǎ sè màn · ngõa sắt mạn Hán Việt: ngõa sắt mạn · Pinyin: wǎ sè màn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 瑟 (sắt) + 曼 (mạn)Pinyinwǎ sè mànHán Việtngõa sắt mạnCấu tạo瓦 + 瑟 + 曼 · ngõa + sắt + mạn nghĩa thành phần: ngõa + sắt + mạn