瓦當文

ngõa đương văn

Hán Việt: ngõa đương văn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (đương) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代宮殿瓦當上所刻的文字,大多為吉祥話。

Eng

  • Cihui 瓦當文 ǎdāngwén n. inscriptions on eaves-tiles