瓦盆兒

ngõa bồn nhi

Hán Việt: ngõa bồn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (bồn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓦盆兒 ǎpénr ►See wǎpén