瓦茲省 wǎ zī shěng · ngõa tư tỉnh Hán Việt: ngõa tư tỉnh · Pinyin: wǎ zī shěng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茲 (tư) + 省 (tỉnh)Pinyinwǎ zī shěngHán Việtngõa tư tỉnhCấu tạo瓦 + 茲 + 省 · ngõa + tư + tỉnh nghĩa thành phần: ngõa + tư + tỉnh