瓦通紙 wǎ tōng zhǐ · ngõa thông chỉ Hán Việt: ngõa thông chỉ · Pinyin: wǎ tōng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 通 (thông) + 紙 (chỉ)Pinyinwǎ tōng zhǐHán Việtngõa thông chỉCấu tạo瓦 + 通 + 紙 · ngõa + thông + chỉ nghĩa thành phần: ngõa + thông + chỉ