瓦里奧 wǎ lǐ ào · ngõa lí áo Hán Việt: ngõa lí áo · Pinyin: wǎ lǐ ào Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 里 (lí) + 奧 (áo)Pinyinwǎ lǐ àoHán Việtngõa lí áoCấu tạo瓦 + 里 + 奧 · ngõa + lí + áo nghĩa thành phần: ngõa + lí + áo